Bữa sáпg rẻ 10 пgҺìп/móп пҺιḕu пgườι dừпg xe Ьȇп ƌườпg mua maпg ƌι luȏп: NҺữпg tҺȏпg tιп ƌắt gιá kҺȏпg pҺảι aι cũпg Ьιết

Bữa sáпg rẻ 10 пgҺìп/móп пҺιḕu пgườι dừпg xe Ьȇп ƌườпg mua maпg ƌι luȏп: NҺữпg tҺȏпg tιп ƌắt gιá kҺȏпg pҺảι aι cũпg Ьιết
Không cần biển hiệu, không phụ thuộc ứng dụng giao đồ ăn, những sạp quà sáng ven đường vẫn đều đặn phục vụ hàng trăm lượt khách mỗi buổi, với các món ăn có giá chỉ từ 10.000 đồng.
Trong bối cảnh nhiều cửa hàng ăn uống chịu sức ép từ chi phí vận hành và sức mua suy giảm, mô hình nhỏ lẻ này vẫn tồn tại nhờ cách làm giản dị: tận dụng mặt bằng sẵn có, hạn chế chi phí và lấy chính công sức của người bán làm phần lợi nhuận chủ yếu.
5h sáng, bàn hàng đã kín những món ăn quen thuộc
Khi phố xá còn chưa thức giấc, tại nhiều đầu ngõ và trước cửa những căn nhà mặt đường, các sạp quà sáng đã bắt đầu hoạt động. Trên những chiếc bàn gấp nhỏ là nồi xôi được giữ nóng, bánh giò còn bốc hơi, ngô, khoai, trứng luộc, bánh chưng, bánh dày, bánh trôi, bánh chay và cơm nắm gói lá. Có nơi bày cả chục món trên diện tích chưa đầy 2m².

Những vị khách đầu tiên thường là người lao động bắt đầu ngày mới từ sớm, công nhân vệ sinh vừa tan ca, tài xế xe ôm chuẩn bị đón khách hay người đi chợ đầu mối trở về. Đến khoảng 6h30–7h30, khi phụ huynh đưa con đi học và người đi làm đồng loạt ra đường, các sạp hàng bước vào giờ cao điểm.
Khách dừng xe, gọi món, thanh toán rồi nhanh chóng rời đi. Mỗi lượt mua thường chỉ kéo dài vài chục giây. Với những sạp đông khách, hàng trăm lượt giao dịch có thể diễn ra trong một buổi sáng. Đến trước 9h, nhiều bàn hàng gần như đã bán hết, chủ sạp bắt đầu thu dọn và trả lại khoảng không gian trước cửa nhà cho sinh hoạt thường ngày.
Có thể ví những sạp quà sáng này như một phiên bản “buffet đường phố”, bởi khách có nhiều lựa chọn được bày sẵn ngay trước mắt. Tuy nhiên, thay vì trả một khoản cố định để ăn tùy thích, người mua chỉ cần chọn món mình muốn, trả tiền theo từng phần rồi mang đi.
Nhiều món, giá linh hoạt, phù hợp nhịp sống đô thị
Với người đi làm, 10.000 đồng có thể đủ để mua một gói xôi, chiếc bánh giò hoặc phần cơm nắm mang theo. Nếu chỉ muốn ăn nhẹ, một bắp ngô, củ khoai hay vài quả trứng luộc cũng là lựa chọn thuận tiện.
Mỗi món có giá và khẩu phần riêng, giúp khách chủ động điều chỉnh bữa sáng theo túi tiền. Người mua có thể chọn một món vừa đủ no, mua thêm đồ ăn kèm hoặc mua nhiều phần cho các thành viên trong gia đình.
Sự đa dạng cũng giúp khách hàng thay đổi món ăn mỗi ngày mà không cần tìm đến địa điểm khác. Hôm nay ăn xôi, ngày mai chọn bánh giò, hôm sau chuyển sang ngô, khoai. Về phía người bán, việc có nhiều mặt hàng cũng giúp phân tán rủi ro: nếu một món bán chậm, các món còn lại vẫn có thể tạo doanh thu.

Tuy nhiên, giá rẻ không phải lợi thế duy nhất. Với người phải cân đối thời gian thức dậy, quãng đường di chuyển và giờ vào làm, khả năng mua đồ ăn trong chưa đầy một phút có ý nghĩa không kém. Thay vì ngồi chờ một bát phở hay bún nóng, khách có thể lấy gói xôi hoặc chiếc bánh giò đã được chuẩn bị sẵn rồi tiếp tục hành trình.
Những món ăn này cũng thuận tiện khi mang đi, có thể dùng tại nhà, nơi làm việc hoặc trên đường nếu điều kiện phù hợp. Nhờ đó, các sạp quà sáng đáp ứng đồng thời ba nhu cầu: giá phải chăng, có nhiều lựa chọn và phục vụ nhanh.
Trong thị trường ăn sáng với nhiều phân khúc khác nhau, mô hình này tạo ra một lựa chọn riêng cho nhóm khách muốn mua từng phần nhỏ, không cần ngồi tại chỗ và tự quyết định mức chi tiêu.
“Lấy công làm lãi”: Phần lợi nhuận đến từ đâu?
Nhìn vào mức giá chỉ 10.000 đồng mỗi suất, nhiều người đặt câu hỏi người bán còn thu được bao nhiêu sau khi trừ chi phí nguyên liệu.
Giả sử mỗi suất để lại 2.000–3.000 đồng sau khi trừ tiền nguyên liệu và các chi phí trực tiếp, một sạp bán được 200 suất mỗi sáng có thể thu về 400.000–600.000 đồng. Nếu duy trì hoạt động đủ 30 ngày, khoản chênh lệch này tương đương 12–18 triệu đồng mỗi tháng.
Đây chỉ là phép tính minh họa, chưa phải lợi nhuận thực tế của một sạp hàng cụ thể. Thu nhập còn phụ thuộc vào lượng khách, giá nguyên liệu, số món bán được, tỷ lệ hàng tồn và các chi phí phát sinh.
Dù vậy, phép tính cho thấy mô hình này có thể tồn tại nhờ giảm tối đa những khoản chi mà một cửa hàng ăn uống thông thường phải gánh. Người bán tận dụng khoảng trống trước cửa nhà hoặc mặt bằng sẵn có, không phải thuê nhân viên nếu các thành viên gia đình cùng phụ giúp, không mất chiết khấu cho nền tảng giao đồ ăn và cũng không cần đầu tư nhiều vào quảng cáo hay nhận diện thương hiệu.

Khi những khoản chi cố định được giảm bớt, phần lớn chi phí trực tiếp tập trung vào nguyên liệu như gạo, đỗ, thịt, lá gói và nhiên liệu phục vụ chế biến. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa chi phí mặt bằng, công sức lao động hay các khoản vận hành khác hoàn toàn bằng không.
Khung giờ bán từ 5h đến 9h cũng là yếu tố quan trọng. Xôi, bánh giò, bánh dày và nhiều món quà sáng được chuẩn bị trước, nên người bán phải ước lượng lượng hàng phù hợp với nhu cầu từng ngày. Chuẩn bị quá nhiều có thể dẫn đến tồn hàng, trong khi làm quá ít sẽ bỏ lỡ khách và doanh thu.
Kinh nghiệm tích lũy qua nhiều tháng, nhiều năm giúp người bán nhận biết ngày nào đông khách, món nào được ưa chuộng và lượng hàng cần chuẩn bị. Việc duy trì lượng bán tương đối ổn định là điều kiện để hạn chế lãng phí và bảo đảm thu nhập.
Nhưng phần việc quan trọng nhất lại diễn ra trước khi sạp hàng mở cửa. Để có những nồi xôi dẻo, mẻ bánh nóng vào sáng sớm, người bán thường phải chuẩn bị nguyên liệu từ chiều hôm trước, sau đó thức dậy từ 2–3h sáng để chế biến, luộc, hấp và đóng gói.
Nếu tính cả thời gian chuẩn bị lẫn bán hàng, ngày làm việc có thể kéo dài nhiều giờ, phần lớn rơi vào lúc thành phố còn đang ngủ.
Đây chính là bản chất của cách làm “lấy công làm lãi”. Nếu quy đổi toàn bộ thời gian lao động theo mức thuê nhân công trên thị trường, mức giá 10.000 đồng mỗi suất có thể khó duy trì. Khoản tiền còn lại sau khi trừ chi phí vì thế không hoàn toàn là lợi nhuận kinh doanh theo nghĩa thông thường, mà còn là phần thu nhập trả cho chính sức lao động của người bán và gia đình.
Nói cách khác, bữa sáng giá rẻ của khách hàng được tạo nên một phần từ việc người bán chấp nhận làm việc sớm, làm nhiều giờ và tự đảm nhận hầu hết công đoạn.
Với không ít người, đây vẫn là lựa chọn có tính toán. Họ có thể kinh doanh ngay tại nhà, không phụ thuộc vào chủ sử dụng lao động, chủ động thời gian sau khi kết thúc buổi bán và kết hợp chăm sóc con cái, người thân hoặc làm thêm công việc khác. Đổi lại, họ phải chấp nhận cường độ lao động cao và thu nhập phụ thuộc trực tiếp vào sức khỏe, khả năng bán hàng mỗi ngày.
Sạp quà sáng trước sức ép của thị trường F&B
Đặt cạnh bức tranh chung của ngành ăn uống, sức tồn tại của những sạp hàng nhỏ càng đáng chú ý.
Theo báo cáo thị trường kinh doanh ẩm thực Việt Nam năm 2025 của iPOS.vn và Nestlé Professional được đề cập trong bài viết, quy mô ngành F&B đạt hơn 726.500 tỷ đồng, tăng 5,5%, với khoảng 329.500 cửa hàng. Dù vậy, riêng nửa đầu năm đã có hơn 50.000 điểm bán đóng cửa.
Báo cáo cũng cho biết 38% người kinh doanh tham gia khảo sát ghi nhận doanh thu giảm do khách hàng thắt chặt chi tiêu và ăn ngoài ít hơn. Trong khi đó, nhóm mô hình nhỏ cũng chịu áp lực đáng kể, với 17% báo cáo doanh thu giảm mạnh.
Đối với nhiều cửa hàng, tiền thuê mặt bằng, lương nhân viên, điện nước và chi phí vận hành là những khoản phải chi ngay cả khi lượng khách không ổn định. Các sạp quà sáng có lợi thế khi tận dụng được không gian sẵn có, rút ngắn thời gian kinh doanh và giảm nhu cầu nhân sự.
Khi người tiêu dùng cân nhắc kỹ hơn các khoản chi, bữa sáng giá 10.000 đồng có thể trở thành lựa chọn phù hợp với những người muốn tiết kiệm. Một số khách hàng cũng có thể chuyển từ việc ăn sáng tại quán sang mua đồ ăn mang đi để giảm chi phí.
Tuy nhiên, cần thận trọng khi kết luận mô hình này đang “sống khỏe” hơn phần còn lại của ngành. Báo cáo của iPOS.vn dựa trên dữ liệu từ 3.001 nhà hàng và quán cà phê tham gia khảo sát, trong khi những sạp hàng nhỏ ven đường có thể không nằm trong mẫu nghiên cứu.
Vì vậy, sức mua tại các sạp quà sáng chủ yếu là quan sát từ thực tế kinh doanh ở từng địa điểm, chưa đủ để đại diện cho toàn bộ thị trường. Việc khó thống kê cũng phản ánh đặc điểm của một bộ phận kinh tế đường phố: quen thuộc với người dân nhưng không dễ được ghi nhận đầy đủ trong các báo cáo ngành.
Không cần thương hiệu lớn, khách quen mới là tài sản
Nếu các chuỗi F&B đầu tư vào không gian, thiết kế và trải nghiệm, thì tài sản quan trọng của sạp quà sáng lại nằm ở vị trí thuận tiện và lượng khách quen ổn định.
Một chiếc bàn hàng đặt trên tuyến đường đông người đi làm, gần khu dân cư, trường học hoặc văn phòng có thể tiếp cận khách trực tiếp mà không cần nhiều kênh quảng bá. Với người mua, dừng lại lấy một gói xôi trên đường đi thường nhanh hơn mở ứng dụng, đặt món và chờ giao hàng.
Nhiều sạp thậm chí không có tên gọi chính thức. Khách quen chỉ cần nhắc đến “sạp đầu ngõ” hay “chỗ bà bán xôi cạnh trường” là người khác có thể nhận ra địa điểm. Những cách gọi giản dị ấy hình thành từ thói quen mua bán lặp lại mỗi ngày.

Dẫu vậy, vị trí thuận lợi chỉ giúp thu hút khách ban đầu. Để giữ chân người mua, sạp hàng vẫn phải bảo đảm chất lượng món ăn, vệ sinh, giá cả hợp lý và giờ mở cửa ổn định.
Mô hình này cũng tồn tại những hạn chế. Việc sử dụng vỉa hè, lòng đường có thể phát sinh vấn đề về trật tự đô thị và phải tuân thủ quy định liên quan. Thực phẩm chế biến sẵn cần được bảo quản, che đậy và giữ ở điều kiện phù hợp để hạn chế nguy cơ mất an toàn vệ sinh thực phẩm.
Bên cạnh đó, hoạt động kinh doanh thường phụ thuộc vào sức lao động của một hoặc hai người. Khi người bán ốm hoặc có việc đột xuất, sạp có thể phải nghỉ, khiến doanh thu gián đoạn và khách quen chuyển sang địa điểm khác.
Cũng vì phụ thuộc nhiều vào công sức cá nhân, mô hình này khó mở rộng thành chuỗi nếu muốn giữ nguyên mức giá thấp. Khi phải thuê người làm, chi phí nhân công tăng lên và phần chênh lệch vốn đã mỏng có thể bị thu hẹp đáng kể.
Đây vừa là giới hạn, vừa là đặc điểm giúp sạp hàng duy trì cách vận hành đơn giản. Không cần mở rộng quy mô lớn, người bán tập trung phục vụ lượng khách vừa sức và tận dụng nguồn lực sẵn có.
Đến khoảng 9h, chiếc bàn gấp được thu lại, rổ rá xếp vào trong nhà, khoảng vỉa hè trở về nhịp sinh hoạt bình thường. Nhưng khi thành phố còn chưa thức giấc vào sáng hôm sau, những sạp quà sáng ấy lại bắt đầu một ngày mới.
Đằng sau những suất ăn giá 10.000 đồng là một phép tính kinh doanh không phức tạp, nhưng đòi hỏi kinh nghiệm, sự bền bỉ và nhiều giờ lao động. Mô hình này khó nhân rộng như một chuỗi F&B hiện đại, song vẫn có chỗ đứng khi đáp ứng đúng nhu cầu của những người cần một bữa sáng rẻ, nhanh và thuận tiện.